INNOVA VENTURER

Sang trọng 
vững chãi
878.000.000 VND

• Số chỗ ngồi : 8 chỗ 
• Kiểu dáng : Đa dụng 
• Nhiên liệu : Xăng 
• Xuất xứ : Xe trong nước 
• Thông tin khác: 
+ Số tự động 6 cấp
+ Động cơ xăng dung tích 1.998 cm3

..
Giữ chuột để xoay
..
INNOVA VENTURER
Sang trọng Vững chãi

Sở hữu vẻ ngoài sang trọng cùng khung gầm vững chắc, Innova Thế hệ đột phá đáp ứng mọi nhu cầu cho cuộc sống hiện đại, xứng đáng là người đồng hành lý tưởng cùng gia đình bạn trên mọi hành trình.

 

Sang trọng đẳng cấp

Nội thất sang trọng với tông màu đen chủ đạo, tạo không gian đẳng cấp cho chủ sở hữu, đặc biệt nổi bật với những chi tiêt ốp gỗ tinh tế.

 

Sang trọng đẳng cấp

 

Sang trọng đẳng cấp

 

Sang trọng đẳng cấp

 

Chế độ ECO và chế độ POWER

Chế độ ECO và chế độ POWER cho khách hàng thêm lựa chọn, không những nâng cao hiệu quả làm việc của động cơ mà còn giảm thiểu tiêu hao nhiên liệu.

 

Hệ thống túi khí

Hệ thống túi khí được tăng cường tối đa tới 7 túi khí không những bảo vệ tuyệt đối hàng ghế người lái, mà còn cho hành khách phía sau trong trường hợp xảy ra va chạm có thể gây nguy hiểm.

 

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)  
4735x1830x1795
  Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)  
2600x1490x1245
  Chiều dài cơ sở (mm)  
2750
  Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)  
1540/1540
  Khoảng sáng gầm xe (mm)  
178
  Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)  
21/25
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m)  
5.4
  Trọng lượng không tải (kg)  
1755
  Trọng lượng toàn tải (kg)  
2360
  Dung tích bình nhiên liệu (L)  
70
  Dung tích khoang hành lý (L)  
264
  Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm)  
N/A
Động cơ Loại động cơ  
1TR-FE, DOHC, Dual VVT-I
  Số xy lanh  
4
  Bố trí xy lanh  
Thẳng hàng/In line
  Dung tích xy lanh (cc)  
1998
  Tỉ số nén  
10.4
  Hệ thống nhiên liệu  
Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection
  Loại nhiên liệu  
Xăng/Petrol
  Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút)  
102 (137)/5600
  Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)  
183/4000
  Tốc độ tối đa  
160
  Khả năng tăng tốc  
15
  Tiêu chuẩn khí thải  
Euro 4
Chế độ lái    
ECO và POWER
Hệ thống truyền động    
Dẫn động cầu sau/RWD
Hộp số    
Số tự động 6 cấp/6AT
Hệ thống treo Trước  
Tay đòn kép/Double wishbone
  Sau  
Liên kết 4 điểm với tay đòn bên/ 4 link with lateral rod
Hệ thống lái Trợ lực tay lái  
Thủy lực/Hydraulic
  Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)  
Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành  
Mâm đúc/Alloy
  Kích thước lốp  
205/65R16
  Lốp dự phòng  
Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước  
Đĩa/Disc
  Sau  
Tang trống/Drum
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp  
N/A
  Trong đô thị  
N/A
  Ngoài đô thị  
N/A

 

Cụm đèn trước Đèn chiếu gần  
Halogen phản xạ đa hướng/ Halogen multi reflector
  Đèn chiếu xa  
Halogen phản xạ đa hướng/ Halogen multi reflector
  Đèn chiếu sáng ban ngày  
Không có/Without
  Hệ thống rửa đèn  
Không có/Without
  Hệ thống điều khiển đèn tự động  
Không có/Without
  Hệ thống nhắc nhở đèn sáng  
Không có/Without
  Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động  
Không có/Without
  Hệ thống cân bằng góc chiếu  
Chỉnh tay/Manual (LS)
  Chế độ đèn chờ dẫn đường  
Không có/Without
Cụm đèn sau    
Bóng thường/Bulb
Đèn báo phanh trên cao    
LED
Đèn sương mù Trước  
Có/With
  Sau  
Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện  
Có/With
  Chức năng gập điện  
Có/With
  Tích hợp đèn báo rẽ  
Có (LED)/With (LED)
  Tích hợp đèn chào mừng  
Có (LED)/With (LED)
  Màu  
Cùng màu thân xe/Colored
  Chức năng tự điều chỉnh khi lùi  
Không có/Without
  Bộ nhớ vị trí  
Không có/Without
  Chức năng sấy gương  
Không có/Without
  Chức năng chống bám nước  
Không có/Without
  Chức năng chống chói tự động  
Không có/Without
Gạt mưa Trước  
Gián đoạn theo thời gian/Intermittent
  Sau  
Có (liên tục)/With (Without intermittent)
Chức năng sấy kính sau    
Có/With
Ăng ten    
Dạng vây cá/Shark fin
Tay nắm cửa ngoài    
Cùng màu thân xe/Colored
Bộ quây xe thể thao    
Có/With
Thanh cản (giảm va chạm) Trước  
Dạng sơn MLM/Paint MLM
  Sau  
Dạng sơn MLM/Paint MLM
Lưới tản nhiệt Trước  
Paint, Chrome
  Sau  
Sơn đen/Black Paint
Chắn bùn    
Không có/Without
Ống xả kép    
Không có/Without

 

Tay lái Loại tay lái  
3 chấu/3-spoke
  Chất liệu  
Bọc da, mạ bạc/ Leather, silver ornamentation
  Nút bấm điều khiển tích hợp  
Điều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay/ Audio switch, MID, hands-free phone
  Điều chỉnh  
Chỉnh tay 4 hướng/ Manual tilt & telescopic
  Lẫy chuyển số  
Không có/Without
  Bộ nhớ vị trí  
Không có/Without
Gương chiếu hậu trong    
2 chế độ ngày và đêm/Day & night
Tay nắm cửa trong    
Mạ crôm/Chrome plating
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ  
Optitron
  Đèn báo chế độ Eco  
Có/With
  Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu  
Có/With
  Chức năng báo vị trí cần số  
Có/With
  Màn hình hiển thị đa thông tin  
Có (màn hình màu TFT 4.2"")/ With (color TFT 4.2"")
Cửa sổ trời    
Không có/Without

 

Rèm che nắng kính sau    
Không có/Without
Rèm che nắng cửa sau    
Không có/Without
Hệ thống điều hòa Trước  
Tự động 2 giàn lạnh, có cửa gió tự động phía sau/Auto A/C, auto rear cooler
Cửa gió sau    
Có/With
Hộp làm mát    
Có/With
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa  
DVD cảm ứng 7"/7" touch screen DVD
  Số loa  
6
  Cổng kết nối AUX  
Có/With
  Cổng kết nối USB  
Có/With
  Kết nối Bluetooth  
Có/With
  Hệ thống điều khiển bằng giọng nói  
Không có/Without
  Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau  
Không có/Without
  Kết nối wifi  
Không có/Without
  Hệ thống đàm thoại rảnh tay  
Có/With
  Kết nối điện thoại thông minh  
Không có/Without
  Kết nối HDMI  
Không có/Without
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm    
Không có/Without
Khóa cửa điện    
Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa    
Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện    
Không có/Without
Cốp điều khiển điện    
Không có/Without
Hệ thống sạc không dây    
Không có/Without
Hệ thống điều khiển hành trình    
Không có/Without

 

Hệ thống chống bó cứng phanh    
Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp    
Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử    
Có/With
Hệ thống ổn định thân xe    
Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo    
Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc    
Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo    
Không có/Without
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình    
Không có/Without
Hệ thống thích nghi địa hình    
Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp    
Có/With
Camera lùi    
Không có/Without
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau  
Có/With
  Góc trước  
Không có/Without
  Góc sau  
Không có/Without

 

Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước  
Có/With
  Túi khí bên hông phía trước  
Có/With
  Túi khí rèm  
Có/With
  Túi khí bên hông phía sau  
Không có/Without
  Túi khí đầu gối người lái  
Có/With
  Túi khí đầu gối hành khách  
Không có/Without
Khung xe GOA    
Có/With
Dây đai an toàn Trước  
3 điểm ELR, 8 vị trí/ 3 points ELRx8
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ    
Có/With
Cột lái tự đổ    
Có/With
Bàn đạp phanh tự đổ    
Có/With

 







GIÁ SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

TOYOTA INNOVA 2.0VTừ: 971,000,000 vnđ

TOYOTA INNOVA 2.0GTừ: 847,000,000 vnđ

TOYOTA INNOVA 2.0ETừ: 771,000,000 vnđ

INNOVA VENTURERTừ: 878,000,000 vnđ

(Đã bao gồm VAT)

Muốn sỡ hữu ngay!

Liên hệ với chúng tôi để biết thêm chi tiết


Ước tính giá
Hotline: 0937 822 882